| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thanh Lan | 9 C | SPL-00041 | Bác Hồ với giai cấp công nhân và công đoàn Việt Nam | Đỗ Quang Hưng | 08/04/2026 | 1 |
| 2 | Đặng Thanh Lan | 9 C | TTN-00586 | Thằng Cúp | Trần Đức Tiến | 08/04/2026 | 1 |
| 3 | Đinh Hương Giang | 9 A | TTN-00782 | Hòn đá thích cười | Vũ Bội Tuyền | 07/04/2026 | 2 |
| 4 | Đinh Hương Giang | 9 A | TTN-00782 | Hòn đá thích cười | Vũ Bội Tuyền | 07/04/2026 | 2 |
| 5 | Đinh Hương Giang | 9 A | STKC-00218 | Thế giới con người những điều kì lạ | Trần Dũng | 07/04/2026 | 2 |
| 6 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TTN-00864 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 04/04/2026 | 5 |
| 7 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TKTO-00132 | Các dạng toán điển hình 8 | Lê Đức | 04/04/2026 | 5 |
| 8 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TKTO-00132 | Các dạng toán điển hình 8 | Lê Đức | 04/04/2026 | 5 |
| 9 | Đoàn Thái An | 8 C | STKC-00151 | Internet và thư điện tử | Vũ Gia Khánh | 04/04/2026 | 5 |
| 10 | Đoàn Thái An | 8 C | TTN-00978 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 04/04/2026 | 5 |
| 11 | Dương Hoài An | 7 A | STKC-00247 | Lời giải đề thi học sinh giỏi Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 03/04/2026 | 6 |
| 12 | Dương Hoài An | 7 A | STKC-00247 | Lời giải đề thi học sinh giỏi Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 03/04/2026 | 6 |
| 13 | Dương Hoài An | 7 A | TTN-00846 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 03/04/2026 | 6 |
| 14 | Dương Minh Hải | 8 A | TTN-00647 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 04/04/2026 | 5 |
| 15 | Dương Minh Hải | 8 A | TKTO-00341 | Đề kiểm tra Toán 7 - Tập2 | Trần Xuân Tiếp | 04/04/2026 | 5 |
| 16 | Dương Quỳnh Anh | 9 C | TTN-00849 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 08/04/2026 | 1 |
| 17 | Dương Quỳnh Anh | 9 C | TKNV-00314 | Kinh Môn thơ của tiền nhân | Văn Duy | 08/04/2026 | 1 |
| 18 | Lý Thị Ly | 9 C | SDD-00023 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 08/04/2026 | 1 |
| 19 | Lý Thị Ly | 9 C | TKNV-00143 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | Trần Đình Chung | 08/04/2026 | 1 |
| 20 | Mạc Huyền Trang | 8 A | TTN-01164 | Dân tộc Kháng | Chu Thái Sơn | 04/04/2026 | 5 |
| 21 | Mạc Huyền Trang | 8 A | TKNV-00215 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chung | 04/04/2026 | 5 |
| 22 | Mạc Thị Tố Uyên | | SGK8-00174 | Toán 8 T1 | Hà Huy Khoái | 02/04/2026 | 7 |
| 23 | Mạc Thị Tố Uyên | | SNV-01149 | Toán 8 | Hà Huy Khoái | 02/04/2026 | 7 |
| 24 | Mạc Thị Tố Uyên | | SNV-01145 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 25 | Nguyễn Duy Bảo Nguyên | 6 A | TTN-00356 | Cái lu | Trần Kim Trắc | 03/04/2026 | 6 |
| 26 | Nguyễn Duy Bảo Nguyên | 6 A | TTN-00645 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 03/04/2026 | 6 |
| 27 | Nguyễn Khánh Chi | | SGK8-00171 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 7 |
| 28 | Nguyễn Lan Hương | 8 A | STKC-00217 | Thế giới con người những điều kì lạ | Trần Dũng | 04/04/2026 | 5 |
| 29 | Nguyễn Minh Hà | 9 C | SDD-00038 | Chuyện kể về Lý Tự Trọng | Lê Quốc Sử | 08/04/2026 | 1 |
| 30 | Nguyễn Minh Hà | 9 C | SPL-00014 | Giáo dục hướng nghiệp cho học sinh nghề tôi yêu trường tôi chọn | Tô Xuân Dân | 08/04/2026 | 1 |
| 31 | Nguyễn Minh Hải | 9 A | TTN-01156 | Dân tộc Lào | Chu Thái Sơn | 07/04/2026 | 2 |
| 32 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | TTN-00794 | Lửa sáng trong sương | Trần Tuyết Minh | 03/04/2026 | 6 |
| 33 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | TTN-01389 | Dân tộc Cơ Lao | Chu Thái Sơn | 03/04/2026 | 6 |
| 34 | Nguyễn Thế Vinh | 6 A | TTN-00467 | 9 chuyện chưa biết ở Chư Đăng Ya | Bùi Quang Vinh | 03/04/2026 | 6 |
| 35 | Nguyễn Thế Vinh | 6 A | TTN-00672 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 03/04/2026 | 6 |
| 36 | Nguyễn Thế Vinh | 6 A | TTN-00672 | Dân tộc Co | Nguyễn Quang Lập | 03/04/2026 | 6 |
| 37 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | 8 C | TTN-01134 | 5 nghề kĩ thuật | Nguyễn Thắng Vu | 04/04/2026 | 5 |
| 38 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | 8 C | STKC-00145 | Địa lí Đông Nam Á | Phan Huy Xu | 04/04/2026 | 5 |
| 39 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 A | TTN-00579 | Hơi ấm mùa đông | Hà Trúc Phương | 03/04/2026 | 6 |
| 40 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 A | TTN-00579 | Hơi ấm mùa đông | Hà Trúc Phương | 03/04/2026 | 6 |
| 41 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 A | TTN-00172 | Chàng Lú, nàng Ủa | Nguyễn Khôi | 03/04/2026 | 6 |
| 42 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00976 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 03/04/2026 | 6 |
| 43 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00689 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 03/04/2026 | 6 |
| 44 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan | 6 C | TTN-00357 | Ki-nu-li | V. Tra-Pli-Na | 09/04/2026 | 0 |
| 45 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan | 6 C | TTN-00248 | Bờ Rọoc Hiềng | Hà Xương Hải | 09/04/2026 | 0 |
| 46 | Nguyễn Thị Thanh Chúc | 7 A | TTN-00947 | Tiếng ngỗng trời trong bản mù sương | Bàn Hữu Tài | 03/04/2026 | 6 |
| 47 | Nguyễn Thị Thanh Chúc | 7 A | STKC-00231 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Hóa học | Phùng Phương Liên | 03/04/2026 | 6 |
| 48 | Nguyễn Thị Thảo Lan | 9 A | STKC-00220 | Giải bài tập Hóa học 9 | Lê Đăng Khoa | 07/04/2026 | 2 |
| 49 | Nguyễn Thị Thảo Lan | 9 A | TTN-00971 | Kể chuyện chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 07/04/2026 | 2 |
| 50 | Nguyễn Thị Tường Vy | 8 A | STKC-00316 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật lí 7 | Trương Thọ Lương | 04/04/2026 | 5 |
| 51 | Nguyễn Thị Tường Vy | 8 A | TTN-01123 | Lính Trường Sơn kể chuyện Trường Sơn | Phạm Thành Long | 04/04/2026 | 5 |
| 52 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | TTN-00739 | Gió mù căng | Hà Lâm Kỳ | 07/04/2026 | 2 |
| 53 | Nguyễn Thùy Dương | 9 A | STKC-00252 | Bổ trợ và nâng cao Địa lí 9 | Đinh Ngọc Tiến | 07/04/2026 | 2 |
| 54 | Phạm Hải Nam | 6 B | TTN-00468 | Vén màn mê tín | Nguyễn Tiềm Long | 03/04/2026 | 6 |
| 55 | Phạm Hải Nam | 6 B | TTN-00472 | Xứ lạ Mường trên | Hoàng Hạc | 03/04/2026 | 6 |
| 56 | Phạm Thùy Linh | 8 A | STKC-00256 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & bài tập tự luận - trắc nghiệm Địa lí 8 | Hồ Văn Mạnh | 04/04/2026 | 5 |
| 57 | Phạm Thùy Linh | 8 A | TKNV-00124 | Nâng cao ngữ văn 6 | Tạ Đức Hiền | 04/04/2026 | 5 |
| 58 | Phan Thị Phương | | SGK8-00168 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 02/04/2026 | 7 |
| 59 | Phan Thị Phương | | SGK7-00169 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 60 | Tô Yến Nhi | 6 C | TTN-00648 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 09/04/2026 | 0 |
| 61 | Tô Yến Nhi | 6 C | TTN-00977 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 09/04/2026 | 0 |
| 62 | Trần Đức Bảo An | 6 A | TTN-01324 | Dấu chân trong rừng | Văn Tùng | 03/04/2026 | 6 |
| 63 | Trần Đức Bảo An | 6 A | TTN-01264 | Cánh diều tuổi thơ | Nông Quang Khiêm | 03/04/2026 | 6 |
| 64 | Trần Hà Giang | 9 C | TTN-01166 | Tiếng kêu cứu nơi hoang dã | Bùi Việt | 08/04/2026 | 1 |
| 65 | Trần Hà Giang | 9 C | TKTO-00245 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Toán 7 | Ngô Long Hậu | 08/04/2026 | 1 |
| 66 | Trần Thị Liên | | SNV-01163 | Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 67 | Trần Thị Liên | | SNV-01155 | Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 68 | Trần Thị Liên | | SGK8-00210 | Bài tập Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 69 | Trần Thị Liên | | SGK8-00213 | Bài tập Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 7 |
| 70 | Trần Thị Liên | | SGK7-00142 | Ngữ văn 7 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/04/2026 | 2 |
| 71 | Tự Thùy Dương | 7 A | STKC-00232 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Hóa học | Phùng Phương Liên | 03/04/2026 | 6 |
| 72 | Tự Thùy Dương | 7 A | TTN-00793 | Lửa sáng trong sương | Trần Tuyết Minh | 03/04/2026 | 6 |
| 73 | Tự Thùy Dương | 7 A | TTN-00793 | Lửa sáng trong sương | Trần Tuyết Minh | 03/04/2026 | 6 |
| 74 | Vũ Hoàng Ngân | 8 A | TTN-00894 | Bờ rào đá nở hoa | Ngô Thị Hải Chiến | 04/04/2026 | 5 |
| 75 | Vũ Hoàng Ngân | 8 A | TKTO-00275 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 6 - Tập 2 | Lê Hồng Đức | 04/04/2026 | 5 |
| 76 | Vũ Phương Linh | 9 A | STKC-00212 | Thầy - trò trường Bưởi - Chu Văn An | Ban Liên Lạc Cựu Học Sinh Trường Bưởi | 07/04/2026 | 2 |
| 77 | Vũ Phương Linh | 9 A | TTN-00673 | Dân tộc Gia-rai | Nguyễn Quang Lập | 07/04/2026 | 2 |
| 78 | Vũ Thị Cẩm Chi | 9 C | TTN-00912 | Ngành công an | Nguyễn Thắng Vu | 08/04/2026 | 1 |
| 79 | Vũ Thị Cẩm Chi | 9 C | TTN-00624 | Truyện cổ dân tộc Cà-dong | Hơ Vê | 08/04/2026 | 1 |
| 80 | Vũ Thị Phương Anh | 9 A | TKTO-00138 | Bài tập nâng cao và số số chuyên đề toán 8 | Bùi Văn Tuyên | 07/04/2026 | 2 |
| 81 | Vũ Thị Phương Anh | 9 A | TTN-00483 | Lý Công Uẩn | Trần Việt Quỳnh | 07/04/2026 | 2 |
| 82 | Vũ Thị Thư | | SNV-01227 | Mĩ thuật 9 SGV | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 7 |
| 83 | Vũ Thị Thư | | SNV-01254 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 02/04/2026 | 7 |
| 84 | Vũ Thị Thư | | SGK9-00159 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 7 |
| 85 | Vũ Thị Thư | | SNV-01100 | Giáo dục thể chất 6 SGV | Lưu Quang Hiệp | 02/04/2026 | 7 |
| 86 | Vũ Thị Thư | | SGK9-00151 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 02/04/2026 | 7 |
| 87 | Vũ Thị Thư | | SGK6-00306 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 02/04/2026 | 7 |