| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thanh Lan | 9 C | SPL-00041 | Bác Hồ với giai cấp công nhân và công đoàn Việt Nam | Đỗ Quang Hưng | 08/04/2026 | 28 |
| 2 | Đặng Thanh Lan | 9 C | TTN-00586 | Thằng Cúp | Trần Đức Tiến | 08/04/2026 | 28 |
| 3 | Đặng Thị Phương Thảo | 7 D | TTN-00568 | Thiên nhiên có gì lạ | Jacques Lindecker | 11/04/2026 | 25 |
| 4 | Đặng Thị Phương Thảo | 7 D | TTN-00844 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 11/04/2026 | 25 |
| 5 | Đinh Hương Giang | 9 A | TTN-00782 | Hòn đá thích cười | Vũ Bội Tuyền | 07/04/2026 | 29 |
| 6 | Đinh Hương Giang | 9 A | TTN-00782 | Hòn đá thích cười | Vũ Bội Tuyền | 07/04/2026 | 29 |
| 7 | Đinh Hương Giang | 9 A | STKC-00218 | Thế giới con người những điều kì lạ | Trần Dũng | 07/04/2026 | 29 |
| 8 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TTN-00864 | Chuyện vui về số và hình | Huy Thanh | 04/04/2026 | 32 |
| 9 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TKTO-00132 | Các dạng toán điển hình 8 | Lê Đức | 04/04/2026 | 32 |
| 10 | Đỗ Đức Anh | 8 A | TKTO-00132 | Các dạng toán điển hình 8 | Lê Đức | 04/04/2026 | 32 |
| 11 | Dương Hoài An | 7 A | STKC-00247 | Lời giải đề thi học sinh giỏi Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 03/04/2026 | 33 |
| 12 | Dương Hoài An | 7 A | STKC-00247 | Lời giải đề thi học sinh giỏi Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 03/04/2026 | 33 |
| 13 | Dương Hoài An | 7 A | TTN-00846 | Những cỗ máy kỳ diệu | Vũ Kim Dũng | 03/04/2026 | 33 |
| 14 | Dương Minh Hải | 8 A | TTN-00647 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 04/04/2026 | 32 |
| 15 | Dương Minh Hải | 8 A | TKTO-00341 | Đề kiểm tra Toán 7 - Tập2 | Trần Xuân Tiếp | 04/04/2026 | 32 |
| 16 | Dương Quỳnh Anh | 9 C | TTN-00849 | Góc sân và khoảng trời | Trần Đăng Khoa | 08/04/2026 | 28 |
| 17 | Dương Quỳnh Anh | 9 C | TKNV-00314 | Kinh Môn thơ của tiền nhân | Văn Duy | 08/04/2026 | 28 |
| 18 | Lê Thành Tài | 8 A | TTN-00677 | Dân tộc Chứt | Nguyễn Quang Lập | 10/04/2026 | 26 |
| 19 | Lê Thành Tài | 8 A | TKTO-00215 | Luyện tập đại số 8 | Nguyễn Bá Hòa | 10/04/2026 | 26 |
| 20 | Lý Thị Ly | 9 C | SDD-00023 | Đôi bạn bên sông Bồ | Trần Công Tấn | 08/04/2026 | 28 |
| 21 | Lý Thị Ly | 9 C | TKNV-00143 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | Trần Đình Chung | 08/04/2026 | 28 |
| 22 | Mạc Huyền Trang | 8 A | TTN-01164 | Dân tộc Kháng | Chu Thái Sơn | 04/04/2026 | 32 |
| 23 | Mạc Huyền Trang | 8 A | TKNV-00215 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chung | 04/04/2026 | 32 |
| 24 | Mạc Thị Tố Uyên | | SGK8-00174 | Toán 8 T1 | Hà Huy Khoái | 02/04/2026 | 34 |
| 25 | Mạc Thị Tố Uyên | | SNV-01149 | Toán 8 | Hà Huy Khoái | 02/04/2026 | 34 |
| 26 | Mạc Thị Tố Uyên | | SNV-01145 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 27 | Nguyễn Bảo Anh | 7 C | TTN-00491 | Cơ thể con người | Huy Toàn | 15/04/2026 | 21 |
| 28 | Nguyễn Bảo Anh | 7 C | TTN-00279 | Đất nước | Tô Chiêm | 15/04/2026 | 21 |
| 29 | Nguyễn Đại Dương | 7 D | TTN-00871 | Bài học nhỏ về những người nổi tiếng | Nguyễn Huyền Trâm | 11/04/2026 | 25 |
| 30 | Nguyễn Đại Dương | 7 D | STKC-00124 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Sinh học 8 | Huỳnh Văn Hoài | 11/04/2026 | 25 |
| 31 | Nguyễn Đình Lâm | 7 C | TTN-00358 | Ki-nu-li | V. Tra-Pli-Na | 15/04/2026 | 21 |
| 32 | Nguyễn Đình Lâm | 7 C | TTN-00321 | Truyện cổ M Nông | Linh Vũ | 15/04/2026 | 21 |
| 33 | Nguyễn Duy Hùng | 7 D | TTN-00372 | Ba người và ba con vật | Lý Lan | 11/04/2026 | 25 |
| 34 | Nguyễn Duy Hùng | 7 D | SGK7-00147 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 11/04/2026 | 25 |
| 35 | Nguyễn Hải Dương | 7 D | TTN-00469 | Vén màn mê tín | Nguyễn Tiềm Long | 11/04/2026 | 25 |
| 36 | Nguyễn Hải Dương | 7 D | TTN-00732 | Cậu bé ở Mường Hum | Dương Thuấn | 11/04/2026 | 25 |
| 37 | Nguyễn Khánh Chi | | SGK8-00171 | Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 34 |
| 38 | Nguyễn Lan Hương | 8 A | STKC-00217 | Thế giới con người những điều kì lạ | Trần Dũng | 04/04/2026 | 32 |
| 39 | Nguyễn Minh Hà | 9 C | SDD-00038 | Chuyện kể về Lý Tự Trọng | Lê Quốc Sử | 08/04/2026 | 28 |
| 40 | Nguyễn Minh Hà | 9 C | SPL-00014 | Giáo dục hướng nghiệp cho học sinh nghề tôi yêu trường tôi chọn | Tô Xuân Dân | 08/04/2026 | 28 |
| 41 | Nguyễn Thị Hồng | 7 C | TTN-00457 | Dũng sĩ thành Đakpha | Thiên Lương | 15/04/2026 | 21 |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng | 7 C | TTN-00412 | Cuộc sống muôn màu - Tập 2 | Đỗ Trường Sơn | 15/04/2026 | 21 |
| 43 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | 8 C | TTN-01134 | 5 nghề kĩ thuật | Nguyễn Thắng Vu | 04/04/2026 | 32 |
| 44 | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh | 8 C | STKC-00145 | Địa lí Đông Nam Á | Phan Huy Xu | 04/04/2026 | 32 |
| 45 | Nguyễn Thị Phương Anh | 7 C | TTN-00281 | Đất nước | Tô Chiêm | 15/04/2026 | 21 |
| 46 | Nguyễn Thị Phương Anh | 7 C | TTN-00223 | Rau tập tàng | Băng Sơn | 15/04/2026 | 21 |
| 47 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00359 | Ki-nu-li | V. Tra-Pli-Na | 05/05/2026 | 1 |
| 48 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00641 | Dân tộc Xơ - đăng | Nguyễn Quang Lập | 05/05/2026 | 1 |
| 49 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00972 | Kể chuyện chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 05/05/2026 | 1 |
| 50 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00587 | Thằng Cúp | Trần Đức Tiến | 05/05/2026 | 1 |
| 51 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00976 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 03/04/2026 | 33 |
| 52 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6 B | TTN-00689 | Dân tộc Thái | Nguyễn Quang Lập | 03/04/2026 | 33 |
| 53 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan | 6 C | TTN-00357 | Ki-nu-li | V. Tra-Pli-Na | 09/04/2026 | 27 |
| 54 | Nguyễn Thị Quỳnh Lan | 6 C | TTN-00248 | Bờ Rọoc Hiềng | Hà Xương Hải | 09/04/2026 | 27 |
| 55 | Nguyễn Thị Thanh Chúc | 7 A | TTN-00947 | Tiếng ngỗng trời trong bản mù sương | Bàn Hữu Tài | 03/04/2026 | 33 |
| 56 | Nguyễn Thị Thanh Chúc | 7 A | STKC-00231 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Hóa học | Phùng Phương Liên | 03/04/2026 | 33 |
| 57 | Nguyễn Thị Thảo Lan | 9 A | STKC-00220 | Giải bài tập Hóa học 9 | Lê Đăng Khoa | 07/04/2026 | 29 |
| 58 | Nguyễn Thị Thảo Lan | 9 A | TTN-00971 | Kể chuyện chùa Hương | Lê Hồng Phúc | 07/04/2026 | 29 |
| 59 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 7 D | TTN-01224 | Anh chàng tinh quái và con ruồi ngu ngơ | Phan Quang | 11/04/2026 | 25 |
| 60 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 7 D | SGK7-00135 | Toán 7 T2 | Hà Huy Khoái | 11/04/2026 | 25 |
| 61 | Phạm Hải Nam | 6 B | TTN-00468 | Vén màn mê tín | Nguyễn Tiềm Long | 03/04/2026 | 33 |
| 62 | Phạm Hải Nam | 6 B | TTN-00472 | Xứ lạ Mường trên | Hoàng Hạc | 03/04/2026 | 33 |
| 63 | Phạm Thùy Linh | 8 A | STKC-00256 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & bài tập tự luận - trắc nghiệm Địa lí 8 | Hồ Văn Mạnh | 04/04/2026 | 32 |
| 64 | Phạm Thùy Linh | 8 A | TKNV-00124 | Nâng cao ngữ văn 6 | Tạ Đức Hiền | 04/04/2026 | 32 |
| 65 | Phan Thị Phương | | SGK8-00168 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 02/04/2026 | 34 |
| 66 | Phan Thị Phương | | SGK7-00169 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 67 | Tô Yến Nhi | 6 C | TTN-00648 | Dân tộc Mnông | Nguyễn Quang Lập | 09/04/2026 | 27 |
| 68 | Tô Yến Nhi | 6 C | TTN-00977 | Tiếng gọi ngàn | Đoàn Giỏi | 09/04/2026 | 27 |
| 69 | Trần Hà Giang | 9 C | TTN-01166 | Tiếng kêu cứu nơi hoang dã | Bùi Việt | 08/04/2026 | 28 |
| 70 | Trần Hà Giang | 9 C | TKTO-00245 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Toán 7 | Ngô Long Hậu | 08/04/2026 | 28 |
| 71 | Trần Thị Liên | | SGK9-00186 | Ngữ văn 9 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 11/04/2026 | 25 |
| 72 | Trần Thị Liên | | SGK9-00188 | Ngữ văn 9 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 11/04/2026 | 25 |
| 73 | Trần Thị Liên | | SGK7-00142 | Ngữ văn 7 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 07/04/2026 | 29 |
| 74 | Trần Thị Liên | | SNV-01163 | Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 75 | Trần Thị Liên | | SNV-01155 | Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 76 | Trần Thị Liên | | SGK8-00210 | Bài tập Ngữ văn 8 T1 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 77 | Trần Thị Liên | | SGK8-00213 | Bài tập Ngữ văn 8 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 02/04/2026 | 34 |
| 78 | Trần Thị Minh Huệ | 7 C | TTN-00326 | Chuyện đường rừng | Triệu Bôn | 15/04/2026 | 21 |
| 79 | Trần Thị Minh Huệ | 7 C | TTN-00364 | Đất nước quê em | Xuân Tùng | 15/04/2026 | 21 |
| 80 | Tự Thùy Dương | 7 A | STKC-00232 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Hóa học | Phùng Phương Liên | 03/04/2026 | 33 |
| 81 | Tự Thùy Dương | 7 A | TTN-00793 | Lửa sáng trong sương | Trần Tuyết Minh | 03/04/2026 | 33 |
| 82 | Tự Thùy Dương | 7 A | TTN-00793 | Lửa sáng trong sương | Trần Tuyết Minh | 03/04/2026 | 33 |
| 83 | Vũ Hoàng Ngân | 8 A | TTN-00894 | Bờ rào đá nở hoa | Ngô Thị Hải Chiến | 04/04/2026 | 32 |
| 84 | Vũ Hoàng Ngân | 8 A | TKTO-00275 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 6 - Tập 2 | Lê Hồng Đức | 04/04/2026 | 32 |
| 85 | Vũ Phương Linh | 9 A | STKC-00212 | Thầy - trò trường Bưởi - Chu Văn An | Ban Liên Lạc Cựu Học Sinh Trường Bưởi | 07/04/2026 | 29 |
| 86 | Vũ Phương Linh | 9 A | TTN-00673 | Dân tộc Gia-rai | Nguyễn Quang Lập | 07/04/2026 | 29 |
| 87 | Vũ Thị Cẩm Chi | 9 C | TTN-00912 | Ngành công an | Nguyễn Thắng Vu | 08/04/2026 | 28 |
| 88 | Vũ Thị Cẩm Chi | 9 C | TTN-00624 | Truyện cổ dân tộc Cà-dong | Hơ Vê | 08/04/2026 | 28 |
| 89 | Vũ Thị Thư | | SNV-01227 | Mĩ thuật 9 SGV | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 34 |
| 90 | Vũ Thị Thư | | SNV-01254 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 02/04/2026 | 34 |
| 91 | Vũ Thị Thư | | SGK9-00159 | Mĩ Thuật 9 | Đinh Gia Lê | 02/04/2026 | 34 |
| 92 | Vũ Thị Thư | | SNV-01100 | Giáo dục thể chất 6 SGV | Lưu Quang Hiệp | 02/04/2026 | 34 |
| 93 | Vũ Thị Thư | | SGK9-00151 | Giáo dục thể chất 9 | Đinh Quang Ngọc | 02/04/2026 | 34 |
| 94 | Vũ Thị Thư | | SGK6-00306 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 02/04/2026 | 34 |
| 95 | Vũ Trọng Ngọc Hải | 8 A | SDD-00036 | Ngày em vào đội | Đức Quang | 10/04/2026 | 26 |
| 96 | Vũ Trọng Ngọc Hải | 8 A | TTN-00481 | Vệ Út | Hà Đức Toàn | 10/04/2026 | 26 |